A. Rascic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W Kvarnby Lions W 25 20:38 8.7 4.2 2.1 37.0% 24.2% 65.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 6 4:31 0.7 0.8 0.5 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 25:44 11.3 5.3 2.6 37.4% 24.6% 64.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions