A. Rapp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 2 5:30 0 2 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 5:30 0 2 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
South East Melbourne 7 7:53 2.1 1.7 0.3 25.0% 23.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions