A. Rand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem West Decin Goes 30 16:33 6.5 4.6 0.8 45.1% 15.9% 50.0% 0 0
NBL NBL 25 16:06 6.4 4.4 0.9 44.1% 14.7% 52.3% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 3 18:47 5.7 5.3 0.7 43.8% 14.3% 33.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 18:55 9.5 6 0 57.1% 33.3% 50.0% 0 0
Spartak Pleven CSU Sibiu 40 23:53 10.3 5.7 1.1 50.6% 26.5% 51.6% 4 0
Caballeros de Culiacan Spartak Pleven 17 17:52 8.2 5 0.8 50.0% 34.4% 73.1% 0 0
KTP Kotka Basket 25 23:31 12.2 7.2 1.2 53.8% 32.4% 56.7% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions