A. Ramirez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 30 29:08 15 3.7 5.9 44.8% 37.7% 65.5% 4 1
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 29 29:07 15.2 3.8 6 45.4% 37.0% 65.2% 4 1
Denmark Cup Denmark Cup 1 29:39 11 2 3 27.3% 66.7% 75.0% 0 0
Copenhagen 29 27:44 12.4 3.9 4 44.0% 30.9% 68.3% 1 0
Copenhagen 25 30:02 13.5 4.9 4.5 46.5% 30.1% 63.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions