A. Raivio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY 19 10:13 3.3 1.7 0.5 43.1% 33.3% 34.4% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 19 10:13 3.3 1.7 0.5 43.1% 33.3% 34.4% 0 0
Helsingin NMKY 13 15:30 5.1 2.1 1.2 41.7% 22.2% 68.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions