A. Raimundo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira W 1 37:09 6 3 7 50.0% 0.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 37:09 6 3 7 50.0% 0.0% 0% 0 0
Esgueira W 28 30:37 10.8 4.4 4.9 45.9% 25.0% 71.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions