A. Rai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 45 22:02 7.7 6.2 1.6 54.3% 31.8% 69.6% 4 0
SLB Trophy SLB Trophy 5 23:41 6.6 6 1 54.5% 37.5% 42.9% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 24:23 7.8 6.5 1.2 57.1% 20.0% 66.7% 1 0
SLB SLB 36 21:33 7.9 6.1 1.8 54.0% 32.1% 77.6% 3 0
London Lions 17 20:18 4.2 3 1.1 43.8% 16.7% 70.6% 0 0
London Lions 2 23:24 9.5 3 2.5 33.3% 12.5% 100.0% 0 0
Niagara River Lions 23 23:23 11.7 5.9 2.4 53.1% 48.3% 73.3% 2 0
Cheshire Phoenix 39 31:36 18.1 7.6 3.5 55.2% 36.7% 80.9% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions