A. Rahmani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Novin Mahshahr 13 31:16 12 3.1 2.9 31.1% 28.6% 70.6% 0 0
Super League Super League 13 31:16 12 3.1 2.9 31.1% 28.6% 70.6% 0 0
Mahgol Alborz 20 9:26 3.5 0.8 0.9 46.7% 14.3% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions