A. Raheem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 10 36:50 26.9 13.3 5.5 43.0% 18.0% 72.7% 8 0
I Divisioona A I Divisioona A 10 36:50 26.9 13.3 5.5 43.0% 18.0% 72.7% 8 0
OKK Novi Pazar 4 19:45 7.8 4.8 1.5 40.0% 9.1% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions