A. Raftell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 2 9:19 0 3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 2 9:19 0 3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Lidingo W 10 12:42 1.9 3.4 0.9 29.0% 0.0% 25.0% 0 0
Norrort W 17 18:46 2.4 5.1 1.2 33.3% 20.0% 30.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions