A. Rafferty

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gdessa Barreiro W 2 21:28 6 3.5 0 25.0% 33.3% 62.5% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 21:28 6 3.5 0 25.0% 33.3% 62.5% 0 0
Gdessa Barreiro W 20 26:42 6.5 5 1.4 39.2% 16.7% 73.7% 1 0
Ireland W 5 22:22 6.8 6.2 1.8 42.4% 16.7% 50.0% 0 0
Oaklands Wolves W 27 15:18 6 3.8 1.1 54.0% 25.0% 61.5% 0 0
Ireland W 5 13:28 0.8 3.6 0.6 10.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions