A. Raedschelders

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okapi Aalst 1 7:44 4 1 1 50.0% 0% 100.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 1 7:44 4 1 1 50.0% 0% 100.0% 0 0
Limburg 11 6:54 1.6 1 0.5 35.3% 33.3% 42.9% 0 0
Limburg 4 3:06 1 0 0 66.7% 0.0% 0% 0 0
Limburg 4 1:15 0 0 0.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions