A. Rado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budapesti Honved Se 36 10:06 3.2 1.9 0.3 64.7% 0% 61.4% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 5:50 0.7 0.7 0 0.0% 0% 100.0% 0 0
NBA NBA 33 10:29 3.4 2 0.3 65.7% 0% 59.5% 0 0
Pecsi VSK 28 11:42 4.1 2 0.4 47.1% 25.0% 70.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions