A. Radic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 21 17:23 6.3 3.1 0.9 43.9% 37.1% 76.5% 0 0
SLB Women SLB Women 10 15:19 6.3 2.9 1.3 52.2% 46.2% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 18:37 6.6 3.4 0.3 39.6% 32.4% 90.9% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 22:08 5.5 2.5 1 30.8% 30.0% 0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W Crvena zvezda W 45 19:19 9.5 3.2 1.5 49.2% 43.1% 78.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions