A. Racine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Rochelle Pau-Orthez 7 14:04 5.1 1 0.3 41.4% 33.3% 83.3% 0 0
Pro B Pro B 7 14:04 5.1 1 0.3 41.4% 33.3% 83.3% 0 0
St. Chamond 29 19:05 10.3 1.9 1 36.1% 36.1% 87.2% 0 0
Feyenoord ASA 20 22:56 11.1 2.3 1.2 39.3% 39.3% 87.9% 0 0
ASA 1 26:31 24 0 0 80.0% 60.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions