A. Raa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 2 3:59 1.5 0.5 0 20.0% 25.0% 0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 2 3:59 1.5 0.5 0 20.0% 25.0% 0% 0 0
Lidingo W 22 24:52 10 4 1.7 35.3% 30.2% 73.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions