A. Quarshie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 11 13:30 5.6 2.8 0.5 40.0% 13.3% 61.5% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 11 13:30 5.6 2.8 0.5 40.0% 13.3% 61.5% 0 0
LePy W 6 7:09 1.7 2.2 0.5 44.4% 0.0% 28.6% 0 0
LePy W 1 9:21 7 4 0 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions