A. Pusinskaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LCC W 5 10:12 1.6 0.2 1 33.3% 25.0% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 5 10:12 1.6 0.2 1 33.3% 25.0% 0% 0 0
LCC W 13 6:56 1.5 0.6 0.9 31.8% 29.4% 50.0% 0 0
LCC W 9 5:32 2 0.6 0.2 36.4% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions