A. Pulliam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai 41 18:56 7.3 2 3.3 41.1% 26.4% 78.7% 1 0
LKL LKL 33 18:56 7.6 2.1 3.6 43.8% 25.9% 85.1% 1 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 8 18:53 6.1 1.5 2.2 31.0% 27.8% 57.1% 0 0
Newcastle Eagles Apoel BC 15 29:49 11.7 2.5 4.1 47.4% 36.0% 90.0% 0 0
Cacak 94 2 30:54 9 3 4 21.7% 0.0% 66.7% 0 0
Cacak 94 28 29:39 12.8 2.4 6.2 45.1% 30.6% 73.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions