A. Pulkkinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 19 19:23 4.4 6.7 1.3 25.8% 10.0% 40.9% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 19:23 4.4 6.7 1.3 25.8% 10.0% 40.9% 1 0
LePy W 24 23:02 5.8 8.1 1.8 31.4% 21.7% 53.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions