A. Pujadas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kufstein 6 25:18 11.3 2.2 2.5 39.6% 32.3% 83.3% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 6 25:18 11.3 2.2 2.5 39.6% 32.3% 83.3% 0 0
Kufstein 24 33:05 12.9 4.3 4.5 46.7% 40.9% 81.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions