A. Puitt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 15 30:35 12.5 6.5 2.2 51.4% 51.1% 63.6% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 15 30:35 12.5 6.5 2.2 51.4% 51.1% 63.6% 1 0
Dorados Goes 23 28:04 12.7 6.6 2 43.2% 31.1% 63.8% 5 0
Zonkeys de Tijuana Frontinos 42 25:11 9.5 5.1 1.8 48.8% 38.8% 71.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions