A. Pruitt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon Ironi Kiryat Ata Hapoel Jerusalem 15 27:28 7.2 4.7 1.7 44.9% 25.0% 47.4% 0 0
Super League Super League 15 27:28 7.2 4.7 1.7 44.9% 25.0% 47.4% 0 0
Ironi Kiryat Ata 4 27:54 9 4.8 1.2 48.1% 60.0% 100.0% 0 0
Ironi Kiryat Ata 35 26:22 10.4 11.9 1 46.9% 38.6% 58.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions