A. Pritchard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FUS Rabat (Mar) Oklahoma City Thunder 12 23:19 7.7 4.2 3.9 40.4% 0.0% 52.6% 0 0
BAL BAL 5 28:18 10.2 6.6 6.2 38.3% 0.0% 45.5% 0 0
NBA NBA 3 18:16 6.3 2 1.3 50.0% 0.0% 60.0% 0 0
NBA NBA 4 20:52 5.5 3 3 39.1% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions