A. Prifti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esperides Kalliotheas W 10 9:53 1.4 1.2 0.5 33.3% 27.3% 50.0% 0 0
A1 Women A1 Women 10 9:53 1.4 1.2 0.5 33.3% 27.3% 50.0% 0 0
Esperides Kalliotheas W 23 17:54 4.4 3.7 1.2 38.4% 34.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions