A. Prenda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Skenderbeu 18 16:39 4.7 0.9 1.1 36.5% 29.6% 63.6% 0 0
Superliga Superliga 18 16:39 4.7 0.9 1.1 36.5% 29.6% 63.6% 0 0
Skenderbeu 16 20:58 4.5 1.8 1.6 26.6% 20.3% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions