A. Preda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportul Bucuresti W 23 27:52 4.6 3.7 2.2 25.2% 18.8% 58.5% 0 0
Liga National W Liga National W 21 28:15 4.6 3.9 2.2 23.8% 18.0% 58.5% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 23:58 4.5 1.5 2 44.4% 33.3% 0% 0 0
Sportul Bucuresti W 2 21:49 3.5 2.5 0 50.0% 0% 83.3% 0 0
Sportul Bucuresti W 1 19:29 7 0 2 40.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions