A. Prechtel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden State Valkyries W Phoenix Mercury W 6 9:20 3.3 2.3 0.7 38.5% 40.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 6 9:20 3.3 2.3 0.7 38.5% 40.0% 66.7% 0 0
Washington Mystics W 2 18:12 5 4 0.5 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
TFSE-MTK W 33 27:43 15 10.5 1.9 44.1% 28.7% 76.2% 18 0
Mondeville W 15 27:53 14 11.3 0.8 41.2% 21.2% 76.6% 8 0
Southern Hoiho W 10 35:28 19.4 15.1 3.7 40.7% 17.5% 72.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions