A. Pratama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 13 9:45 3 1 0.4 33.3% 26.1% 62.5% 0 0
NBL NBL 13 9:45 3 1 0.4 33.3% 26.1% 62.5% 0 0
Pacific Caesar Surabaya 25 18:02 3.9 2.3 1 34.3% 24.6% 87.5% 0 0
Pacific Caesar Surabaya 24 22:16 3.8 3.2 0.9 29.1% 21.0% 53.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions