A. Powers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canakkale Bld. W 5 31:22 17.6 8.2 2.8 39.4% 15.4% 81.1% 2 0
TKBL W TKBL W 5 31:22 17.6 8.2 2.8 39.4% 15.4% 81.1% 2 0
Golden State Valkyries W Indiana Fever W 18 13:53 5 2.8 1.2 36.0% 29.2% 63.3% 0 0
Melikgazi Kayseri W 19 30:40 14.7 7.4 2.8 40.8% 35.6% 73.6% 5 0
Atlanta Dream W 17 17:52 8.6 3.3 1.4 31.8% 38.9% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions