A. Pounds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oaklands Wolves W 15 13:52 4.5 1.1 1.3 39.7% 35.7% 85.7% 0 0
SLB Women SLB Women 11 11:24 2.5 0.7 0.8 25.0% 26.9% 80.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 20:39 10 2.2 2.8 57.7% 50.0% 100.0% 0 0
PeKa W 41 27:45 11.9 3.3 3.6 45.7% 40.5% 90.1% 0 0
Finland W 2 10:01 0 0.5 1.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions