A. Posh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin 20 25:50 11.3 4.4 3.7 38.2% 11.1% 69.7% 1 0
NBL NBL 18 25:31 11.6 4.2 3.5 38.4% 10.7% 68.3% 1 0
Czech Cup Czech Cup 2 28:34 9.5 6.5 5.5 35.3% 14.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions