A. Popovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad 16 26:44 10.2 6.1 2.8 44.3% 26.9% 56.0% 3 0
Prva A Liga Prva A Liga 16 26:44 10.2 6.1 2.8 44.3% 26.9% 56.0% 3 0
Danilovgrad 9 29:25 11.1 5.3 5.3 40.0% 29.2% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions