A. Popovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cearense 30 26:59 9.4 4.9 1.4 37.3% 30.4% 70.6% 0 0
NBB NBB 30 26:59 9.4 4.9 1.4 37.3% 30.4% 70.6% 0 0
KK Mladost SP 26 16:23 6 3.4 0.4 47.2% 28.6% 60.5% 1 0
KK Metalac 27 18:24 6.3 3.5 0.4 48.1% 28.6% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions