A. Poole

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Champagne W 26 29:18 11.5 10.2 1.1 51.1% 20.0% 66.7% 12 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 29:26 11.6 10.5 1.1 50.7% 20.0% 69.4% 12 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:05 9 4 1 66.7% 0% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions