A. Pohjonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lappeenranta W 14 28:18 11.3 4.7 1.8 30.7% 31.1% 86.5% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 14 28:18 11.3 4.7 1.8 30.7% 31.1% 86.5% 0 0
Lappeenranta W 15 27:07 9.3 2.9 1 30.5% 29.3% 69.2% 0 0
Lappeenranta W 9 19:37 5.1 2.3 0.4 19.0% 19.0% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions