A. Ples

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 7 15:49 3 3.3 0.9 22.9% 0.0% 62.5% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 4 17:53 2.8 3.2 0.8 23.8% 0.0% 50.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 19:36 5 5 1.5 21.4% 0.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions