A. Pitkanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 2 Pyrinto Tampere 38 21:41 9.8 2.3 1.7 46.9% 39.2% 77.3% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 25 28:45 13.4 3 2.2 46.6% 38.2% 77.3% 0 0
Korisliiga Korisliiga 13 8:05 2.8 0.9 0.5 50.0% 47.6% 0% 0 0
Pyrinto Tampere 2 Pyrinto Tampere 20 19:45 6.5 3.4 1.4 39.0% 25.3% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions