A. Pinheiro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portugal U20 W 4 26:12 15.2 4.8 2.8 43.5% 45.0% 78.9% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 26:12 15.2 4.8 2.8 43.5% 45.0% 78.9% 0 0
Natacao W 17 31:47 10.7 4 1.9 34.1% 28.6% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions