A. Pili

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Sparks W 5 7:54 2 2.2 0.8 44.4% 50.0% 0.0% 0 0
NBA NBA 5 7:54 2 2.2 0.8 44.4% 50.0% 0.0% 0 0
Geelong Venom W 7 21:44 10.9 4.7 1.1 38.2% 29.2% 79.4% 0 0
Minnesota Lynx W Los Angeles Sparks W 22 5:52 2.5 1.1 0.1 51.6% 41.2% 88.2% 0 0
Minnesota Lynx W 25 5:35 2.1 1.1 0.2 33.3% 33.3% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions