A. Phuangla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thailand 13 13:51 2.8 2.9 0.5 37.5% 28.6% 66.7% 0 0
Đại hội Thể thao Đông Nam Á Đại hội Thể thao Đông Nam Á 5 14:57 3.8 2.6 0.8 41.7% 25.0% 88.9% 0 0
Asia Cup Asia Cup 8 13:10 2.1 3.1 0.4 35.0% 33.3% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions