A. Petrovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sollentuna AIK Basket 16 19:10 9.5 5.4 1.4 39.6% 31.2% 60.0% 1 0
Superettan Superettan 16 19:10 9.5 5.4 1.4 39.6% 31.2% 60.0% 1 0
AIK Basket 17 23:02 13.6 5.9 1.3 49.4% 36.4% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions