A. Petrova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beroe W 6 15:19 2.8 3.7 1.2 34.8% 11.1% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 15:19 2.8 3.7 1.2 34.8% 11.1% 0% 0 0
CSBT Alexandria W Beroe W 18 18:47 6.7 4.1 0.3 38.6% 26.7% 66.7% 1 0
Bulgaria W 4 7:08 0.5 1.2 0.5 14.3% 0.0% 0% 0 0
CSBT Alexandria W Kortrijk W 10 17:06 6.3 3.2 0.4 34.4% 21.4% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions