A. Petric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 15 16:40 2.8 1.2 2.5 32.7% 28.1% 16.7% 0 0
NBL NBL 15 16:40 2.8 1.2 2.5 32.7% 28.1% 16.7% 0 0
Hradec Kralove 25 22:05 5.4 3 5.7 40.3% 28.3% 70.4% 1 0
Svitavy 27 23:13 6 2.7 3.4 41.5% 28.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions