A. Petrenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stariy Lutsk 8 26:51 5.8 1.9 1.1 19.1% 16.0% 85.7% 0 0
Super League Super League 8 26:51 5.8 1.9 1.1 19.1% 16.0% 85.7% 0 0
BK Zaporozhye 21 18:09 5.3 1.8 0.7 37.3% 28.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions