A. Petrak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 19 17:34 3.6 2 3.1 40.3% 19.2% 76.9% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 19 17:34 3.6 2 3.1 40.3% 19.2% 76.9% 0 0
Plamen Pozega W 4 10:18 1.8 0.8 1 21.4% 16.7% 0% 0 0
UBI Graz W 2 13:53 1 1.5 5.5 20.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions