A. Peterson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackeberg 24 16:58 12.8 2.1 0.8 34.9% 34.2% 70.6% 0 0
Superettan Superettan 24 16:58 12.8 2.1 0.8 34.9% 34.2% 70.6% 0 0
Blackeberg 17 12:58 6.9 1.6 0.6 31.1% 26.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions