A. Person

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boras 25 15:24 3.5 1.8 0.8 34.5% 29.9% 76.9% 0 0
Ligan Ligan 25 15:24 3.5 1.8 0.8 34.5% 29.9% 76.9% 0 0
Boras 45 20:44 6.3 3 0.7 33.0% 24.9% 78.6% 1 0
Boras 45 18:56 6.7 1.8 0.6 38.9% 32.4% 76.8% 0 0
Boras 2 26:44 16 4.5 2 37.5% 42.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions