A. Perkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split W 18 28:02 2.9 7.1 1 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 18 28:02 2.9 7.1 1 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Split W 9 22:17 2.9 6.2 0.9 27.9% 18.2% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions