A. Peralta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorriones W 14 9:20 1.6 0.6 0.3 45.0% 0.0% 62.5% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 14 9:20 1.6 0.6 0.3 45.0% 0.0% 62.5% 0 0
Riachuelo W Gorriones W 10 10:55 3.4 1.8 0.5 43.8% 22.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions